giant cement

/'dʤaiəntsi'ment/
Học thuật
Thân thiện
giant cement

A worker pours giant cement into a construction mold.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xi măng hảo hạng: "giant cement" một thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ một loại xi măng chất lượng cao, vượt trội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This construction project requires giant cement for the foundation. (Dự án xây dựng này yêu cầu xi măng hảo hạng cho phần móng.)
    • The durability of the structure is ensured by using giant cement. (Độ bền của công trình được đảm bảo nhờ sử dụng xi măng hảo hạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật, báo cáo xây dựng hoặc thông số kỹ thuật của vật liệu để nhấn mạnh chất lượng đặc biệt của sản phẩm xi măng.
Biến thể từ gần giống
  • High-grade cement (n): xi măng cao cấp (cách diễn đạt thông thường hơn với nghĩa tương tự).
  • Premium cement (n): xi măng cao cấp, xi măng chất lượng cao.
Từ đồng nghĩa
  • Superior cement: xi măng ưu việt.
  • Top-quality cement: xi măng chất lượng hàng đầu.
giant cement

A worker pours giant cement into a construction mold.

danh từ
  1. xi măng hảo hạng